Nghĩa chính
- Ốm yếutính từcharacterized by, or conducive to poor health
- Yếu ớt, không khỏe mạnhtính từsick or ill
- Độc hạitính từtending to corrupt
- Lệch lạc, không bình thườngtính từcharacterized by disturbed mental health
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unhealthyDạng gốc (base form)
- unhealthierSo sánh hơn (comparative)
- more unhealthySo sánh hơn (comparative)
- unhealthiestSo sánh nhất (superlative)
- most unhealthySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unhealthy diet | Chế độ ăn không lành mạnh | |
| unhealthy environment | Môi trường độc hại | |
| unhealthy habit | Thói quen không lành mạnh | |
| unhealthy lifestyle | Lối sống không lành mạnh | |
| unhealthy relationship | Mối quan hệ độc hại | |
| unhealthy weight | Cân nặng không lành mạnh | |
| unhealthy obsession | Sự ám ảnh không lành mạnh |
Ví dụ
- .Dân làng sống trong môi trường có hại cho sức khỏe.
- .Hồi nhỏ cậu ấy là một đứa trẻ yếu ớt.
- .Anh ta thích những tài liệu đọc độc hại.