Dịch

unhealthy

A2tính từ (adjective)
UK/ʌnˈhɛl.θi/US/ənˈhɛlθi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ốm yếutính từcharacterized by, or conducive to poor health
  2. Yếu ớt, không khỏe mạnhtính từsick or ill
  3. Độc hạitính từtending to corrupt
  4. Lệch lạc, không bình thườngtính từcharacterized by disturbed mental health

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unhealthyDạng gốc (base form)
  2. unhealthierSo sánh hơn (comparative)
  3. more unhealthySo sánh hơn (comparative)
  4. unhealthiestSo sánh nhất (superlative)
  5. most unhealthySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

unhealthy dietChế độ ăn không lành mạnh
unhealthy environmentMôi trường độc hại
unhealthy habitThói quen không lành mạnh
unhealthy lifestyleLối sống không lành mạnh
unhealthy relationshipMối quan hệ độc hại
unhealthy weightCân nặng không lành mạnh
unhealthy obsessionSự ám ảnh không lành mạnh

Ví dụ

  • .Dân làng sống trong môi trường có hại cho sức khỏe.
  • .Hồi nhỏ cậu ấy là một đứa trẻ yếu ớt.
  • .Anh ta thích những tài liệu đọc độc hại.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI