Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- khỏe mạnh, khỏe khoắntính từA1in good health, free from illness; showing health.
- lành mạnh, tốt cho sức khỏe, bổ dưỡngtính từA1beneficial to health; promoting good health.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- healthyDạng gốc (base form)
- healthierSo sánh hơn (comparative)
- more healthySo sánh hơn (comparative)
- healthiestSo sánh nhất (superlative)
- most healthySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| healthy appetite | Ăn ngon miệng | |
| healthy diet | Chế độ ăn lành mạnh | |
| healthy food | Thực phẩm tốt cho sức khỏe | |
| healthy lifestyle | Lối sống lành mạnh | |
| healthy profit | Khoản lợi nhuận đáng kể | |
| stay healthy | Giữ gìn sức khỏe | |
| healthy respect | Sự tôn trọng đúng mức | |
| healthy as a horsetính từ | tính từ | Rất khỏe mạnh |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đáng kể
- Đáng kể, lớn, thỏa đángSignificant, hefty; beneficial.
Ví dụ
- .Anh ấy nói là anh ấy khỏe mạnh.
- .Một chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp duy trì cân nặng hợp lý.
- .Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ vẻ khỏe khoắn.
Xuất hiện ở từ khác
- badtrái nghĩaLành mạnh, tốt cho sức khỏe.
- fitđồng nghĩanghĩa rộng hơn, bao gồm cả sức khỏe tổng quát
- greentrái nghĩaCó sức khỏe tốt, không có biểu hiện ốm.
- healthdễ nhầmLà tính từ miêu tả người khỏe mạnh (a healthy person) hoặc điều gì đó có lợi cho sức khỏe (healthy food).
- illtrái nghĩaKhỏe mạnh, trái nghĩa trực tiếp.
- normalđồng nghĩaNói trực tiếp về sức khỏe tốt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc healthyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung