salubre
tính từ (adjective)
/saˈlubɾe/nguồn
Nghĩa chính
- Khỏe mạnh, tốt lànhtính từhealthy, healthful, salubrious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salubreDạng gốc (base form)
- salubérrimoSo sánh nhất (superlative)
- salubresGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh