sano
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈsano/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khỏe mạnh, lành mạnhtính từhealthy, sound
- Chân thành, thật thàtính từearnest
- Trong sạch, trong sángtính từpure
- Chữa lành, lànhđộng từfirst-person singular present indicative of sanar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar sano | Khỏe mạnh | |
| sano y salvo | Bình an vô sự | |
| en su sano juiciotính từ | tính từ | Trong tâm trí đúng đắn của một người |
| más sano que una pera | Vừa khít như một cây vĩ cầm | |
| cortar por lo sano | Giải quyết dứt điểm |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Nguyên vẹn
- Nguyên vẹn, lành lặnwhole, unbroken
Ví dụ
- ¿ ?Ăn một củ hành sống mỗi ngày có tốt cho sức khỏe không?
- .Ăn táo cả vỏ sẽ tốt cho sức khỏe hơn.
- .Người ăn nhiều táo sẽ duy trì được sức khỏe tốt.