sanar
B2động từ (verb)
/saˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chữa bệnh; chữa lànhđộng từto cure; to heal
- Hồi phục (sau một cơn bệnh)động từto recover (from an illness)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sanarDanh động từ sanandoPhân từ sanado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sano |
| tú | sanas |
| él/ella/Ud. | sana |
| nosotros | sanamos |
| vosotros | sanáis |
| ellos/Uds. | sanan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- mejorarđồng nghĩathường dùng cho bệnh tật
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung