Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sanador
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/sanaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Đang lành lại
tính từ
healing
2
Người chữa bệnh
danh từ
healer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sanador
Dạng gốc
(base form)
sanador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sanador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sanador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
healing
Hàn gắn; chữa khỏi bệnh
healer
Người/vật hàn gắn
AI
1
Đang lành lại
2
Người chữa bệnh
1
Đang lành lại
2
Người chữa bệnh
1
Đang lành lại
2
Người chữa bệnh