Dịch

sanador

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/sanaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Đang lành lạitính từhealing
  2. Người chữa bệnhdanh từhealer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sanadorDạng gốc (base form)
  2. sanadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sanadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sanadoraGiống cái (feminine)

AI