Nghĩa chính
- Hàn gắn; chữa khỏi bệnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process where the cells in the body regenerate and repair themselves.
- Phép chữa lành, buổi cầu nguyện chữa bệnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of healing, as by a faith healer.
- Sự chữa lành tâm lý, quá trình hồi phục tâm lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The psychological process of dealing with a problem or problems.
- Phân từ hiện tại và danh động từ của healđộng từpresent participle and gerund of heal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- healingDạng gốc (base form)
- healingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| faith healingdanh từ | danh từ | Việc sử dụng các phương tiện tâm linh (chẳng hạn như cầu nguyện hoặc đặt tay) nhằm cố gắng chữa lành vết thương cho người khác |
| self-healingtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Có khả năng tự sửa chữa |
| spiritual healingdanh từ | danh từ | Dạng thuốc thay thế trong đó các linh hồn, thường là của người chết, hỗ trợ chữa trị cho người bệnh |
| all-healingtính từ | tính từ | Của một loại thuốc hoặc liệu pháp, chữa khỏi mọi bệnh tật |
| healing artdanh từ | danh từ | Việc thực hành bất kỳ ngành y học hoặc phẫu thuật nào, hoặc bất kỳ phương pháp chẩn đoán nào về tình trạng thể chất hoặc tinh thần của con người |
| mind-healingtính từ | tính từ | Chữa lành tâm trí |
| healing crisisdanh từ | danh từ | Tình trạng sức khỏe suy giảm cấp tính trong quá trình chữa bệnh, do cơ thể đào thải chất độc |
| crystal healingdanh từ | danh từ | Việc thực hành sử dụng tác dụng chữa bệnh được cho là của tinh thể để chữa bệnh |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc healingNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Sami's .Chân của Sami đang lành lại.
- Tom's .Chân của Tom đang hồi phục.
- .Sự chữa lành sẽ đến theo thời gian.