healingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Vì vậy, để chữa lành hoặc chữa bệnhtrạng từSo as to heal or cure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- healinglyDạng gốc (base form)
- more healinglySo sánh hơn (comparative)
- most healinglySo sánh nhất (superlative)