Dịch

healingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vì vậy, để chữa lành hoặc chữa bệnhtrạng từSo as to heal or cure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. healinglyDạng gốc (base form)
  2. more healinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most healinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI