Nghĩa chính
- Người/vật hàn gắndanh từOne who heals, especially through faith.
- Thuốc chữa lành, phương thuốcdanh từAnything that heals; a medicine that heals some wound, injury, ailment, or disease.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- healerDạng gốc (base form)
- healersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| faith healerdanh từ | danh từ | Người sử dụng các phương tiện tâm linh (chẳng hạn như cầu nguyện hoặc đặt tay) để cố gắng chữa lành vết thương cho người khác |
| time is a great healercụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với time heals all wounds |
| folk healerdanh từ | danh từ | Bác sĩ truyền thống không có giấy phép điều trị bệnh bằng cách sử dụng hỗn hợp các phương thuốc thảo dược, nghi lễ tâm linh và hỗ trợ tâm lý |
| time is a great healer of all woundscụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với time heals all wounds |
| time is the great healer | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Cha cô ấy là người chữa bệnh.
- thời gian chữa khỏi được mọi vết thương
- .Thời gian là liều thuốc chữa lành tuyệt vời.