Dịch

healer

B2danh từ (noun)
UK/ˈhiːlə(ɹ)/US/ˈhilɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người/vật hàn gắndanh từOne who heals, especially through faith.
  2. Thuốc chữa lành, phương thuốcdanh từAnything that heals; a medicine that heals some wound, injury, ailment, or disease.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. healerDạng gốc (base form)
  2. healersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

faith healerdanh từNgười sử dụng các phương tiện tâm linh (chẳng hạn như cầu nguyện hoặc đặt tay) để cố gắng chữa lành vết thương cho người khác
time is a great healercụm từĐồng nghĩa với time heals all wounds
folk healerdanh từBác sĩ truyền thống không có giấy phép điều trị bệnh bằng cách sử dụng hỗn hợp các phương thuốc thảo dược, nghi lễ tâm linh và hỗ trợ tâm lý
time is a great healer of all woundscụm từĐồng nghĩa với time heals all wounds
time is the great healerChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Cha cô ấy là người chữa bệnh.
  • thời gian chữa khỏi được mọi vết thương
  • .Thời gian là liều thuốc chữa lành tuyệt vời.

AI