Dịch

nahual

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/naˈwal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thầy phù thủydanh từsorcerer
  2. Thầy thuốc, thầy phù thủydanh từhealer, witch doctor
  3. Nahual (dạng động vật mà một người có thể mang)danh từnahual (animal form which a person may take)
  4. Nahual (người có thể mang hình dạng động vật)danh từnahual (person able to take animal form)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nahualDạng gốc (base form)
  2. nahualesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc nahual

AI