nahual
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/naˈwal/nguồn
Nghĩa chính
- Thầy phù thủydanh từsorcerer
- Thầy thuốc, thầy phù thủydanh từhealer, witch doctor
- Nahual (dạng động vật mà một người có thể mang)danh từnahual (animal form which a person may take)
- Nahual (người có thể mang hình dạng động vật)danh từnahual (person able to take animal form)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nahualDạng gốc (base form)
- nahualesSố nhiều (plural)