tonal
C2tính từ (adjective)
/toˈnal/
Nghĩa chính
- Âm điệutính từtonal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tonalDạng gốc (base form)
- tonalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rueda tonaldanh từ | danh từ | Bánh xe âm thanh |
| altura tonaldanh từ | danh từ | Cao độ (tần số cảm nhận của âm thanh hoặc nốt nhạc) |
| sandhi tonaldanh từ | danh từ | Biến thanh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh