tonalita
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đá lửa giàu chất plutonic có thành phần chủ yếu là plagioclasequa tiếng Anhdanh từtonalite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tonalitaDạng gốc (base form)
- tonalitasSố nhiều (plural)