Dịch

tonalita

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đá lửa giàu chất plutonic có thành phần chủ yếu là plagioclasequa tiếng Anhdanh từtonalite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tonalitaDạng gốc (base form)
  2. tonalitasSố nhiều (plural)

AI