tonalidad
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tonaliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Âm giaidanh từtonality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tonalidadDạng gốc (base form)
- tonalidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- keyTiếng Anhtương đương