tono
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈtono/nguồn
Nghĩa chính
- Giọng điệu, tông giọng, thanh điệudanh từtone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bajar el tono | Hạ giọng | |
| cambiar de tono | Đổi giọng | |
| en tono de broma | Với giọng đùa cợt | |
| subir el tono | Lên giọng | |
| tono de llamada | Nhạc chuông | |
| tono de voz | Tông giọng | |
| a tonotrạng từ | trạng từ | Đồng điệu |
| de buen tonotính từ | tính từ | Cao cấp; lớp vỏ trên |
Họ từ (word family)
cùng gốc tonoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy nói với giọng điệu đầy mỉa mai.
- ¿ ?Anh lấy quyền gì mà nói chuyện với tôi bằng giọng điệu đó?
- .Bà ấy thường than thở với giọng ai oán.