color
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/koˈloɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- màu sắc, màudanh từA1the visual appearance of something caused by reflected light, such as red, blue, or yellow
- sắc mặt, nước da, vẻ hồng hàodanh từB1the natural tone or healthy redness of someone's face
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colorDạng gốc (base form)
- coloresSố nhiều (plural)
- f same meaningDạng gốc (base form)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cambiar de color | Đổi màu | |
| color brillante | Màu sắc rực rỡ | |
| color primario | Màu cơ bản | |
| dar color | Tô điểm, làm sinh động | |
| de colortính từ | tính từ | Có màu, màu |
| color claro | Màu nhạt, màu sáng | |
| color favorito | Màu yêu thích | |
| color oscuro | Màu sẫm, màu tối |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Phấn má hồng
- rouge (cosmetics)
Xuất hiện ở từ khác
- colorTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc colorNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các chị em gái của tôi đều có màu mắt giống nhau.
- ¿ ?Liệu có thể mô tả một màu sắc cho người mù không?
- ¿ ?Lông của gấu Bắc Cực có màu gì?