Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
color oscuro
Nghĩa chính
1
Màu sẫm, màu tối
Xuất hiện ở từ khác
color
kết hợp
màu sẫm
AI
1
Màu sẫm
1
Màu sẫm
1
Màu sẫm