Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
color brillante
Nghĩa chính
1
Màu sắc rực rỡ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
technicolor
Màu sắc rực rỡ
Xuất hiện ở từ khác
color
kết hợp
màu rực rỡ
AI
1
Màu sắc rực rỡ
1
Màu sắc rực rỡ
1
Màu sắc rực rỡ