Dịch

corlar

động từ (verb)
/koɾˈlaɾ/

Nghĩa chính

  1. Sơn bóngđộng từto varnish

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể corlarDanh động từ corlandoPhân từ corlado
Presente
yocorlo
túcorlas
él/ella/Ud.corla
nosotroscorlamos
vosotroscorláis
ellos/Uds.corlan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI