barnizar
động từ (verb)
/baɾniˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Sơn bóngđộng từto varnish
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể barnizarDanh động từ barnizandoPhân từ barnizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | barnizo |
| tú | barnizas |
| él/ella/Ud. | barniza |
| nosotros | barnizamos |
| vosotros | barnizáis |
| ellos/Uds. | barnizan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh