Dịch

laquear

động từ (verb)
/lakeˈaɾ/

Nghĩa chính

  1. Sơn màiđộng từto lacquer

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể laquearDanh động từ laqueandoPhân từ laqueado
Presente
yolaqueo
túlaqueas
él/ella/Ud.laquea
nosotroslaqueamos
vosotroslaqueáis
ellos/Uds.laquean

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI