Dịch

lacquer

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈlæk.ə/US/ˈlæk.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sơn màidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A glossy, resinous material used as a surface coating; either a natural exudation of certain trees, or a solution of nitrocellulose in alcohol, etc.
  2. Sơn, quét sơnđộng từTo apply a lacquer to something or to give something a smooth, glossy finish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lacquerNguyên thể (infinitive)
  2. lacquersSố nhiều (plural)
  3. lacqueredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. lacqueringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • lacquer sthsơn mài cái gì

Cụm từ (phrase)

lacquer treedanh từToxicodendron vernicifluum, một loại cây được tìm thấy ở Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc, nhựa cây có chứa urushiol
nail lacquerdanh từĐồng nghĩa với nail polish
pumice lacquercụm từSơn mài
lacquer paintingcụm từTranh sơn mài
Chinese lacquer treedanh từLoại cây thuộc loài Toxicodendron vernicifluum, có nguồn gốc từ Châu Á, nhựa độc của nó được dùng để làm đồ sơn mài
Japanese lacquer treedanh từĐồng nghĩa với Chinese lacquer tree
lacquer bandChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , hydraulic-brake .Cellosolve được sử dụng làm dung môi cho sơn mài, để bọc giấy bóng kính và trong dầu phanh thủy lực.
  • ?Bạn đã bao giờ sơn móng chân chưa?
  • .Hãy lấy sơn mài từ cảng khi trời tạnh mưa.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháplacque“a sort of sealing wax”
  2. từ tiếng Bồ Đào Nhalaca
  3. từ tiếng Ba Tưلاکlâk

Cùng gốc (doublet)lac

AI