Nghĩa chính
- Sơn màidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A glossy, resinous material used as a surface coating; either a natural exudation of certain trees, or a solution of nitrocellulose in alcohol, etc.
- Sơn, quét sơnđộng từTo apply a lacquer to something or to give something a smooth, glossy finish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lacquerNguyên thể (infinitive)
- lacquersSố nhiều (plural)
- lacqueredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lacqueringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lacquer sthsơn mài cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lacquer treedanh từ | danh từ | Toxicodendron vernicifluum, một loại cây được tìm thấy ở Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc, nhựa cây có chứa urushiol |
| nail lacquerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nail polish |
| pumice lacquercụm từ | cụm từ | Sơn mài |
| lacquer paintingcụm từ | cụm từ | Tranh sơn mài |
| Chinese lacquer treedanh từ | danh từ | Loại cây thuộc loài Toxicodendron vernicifluum, có nguồn gốc từ Châu Á, nhựa độc của nó được dùng để làm đồ sơn mài |
| Japanese lacquer treedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Chinese lacquer tree |
| lacquer band | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , hydraulic-brake .Cellosolve được sử dụng làm dung môi cho sơn mài, để bọc giấy bóng kính và trong dầu phanh thủy lực.
- ?Bạn đã bao giờ sơn móng chân chưa?
- .Hãy lấy sơn mài từ cảng khi trời tạnh mưa.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lacquerNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháplacque“a sort of sealing wax”
- từ tiếng Bồ Đào Nhalaca
- từ tiếng Ba Tưلاکlâk
Cùng gốc (doublet)lac
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha