Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nail lacquer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
eɪ
l
ˈ
l
æ
k
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nail polish
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of nail polish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nail lacquer
Dạng gốc
(base form)
nail lacquer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nail polish
AI
1
Đồng nghĩa với nail polish
1
Đồng nghĩa với nail polish
1
Đồng nghĩa với nail polish