Dịch

nail polish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sơn móngdanh từkhông đếm được (uncountable)A cosmetic lacquer applied to the fingernails or toenails.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nail polishDạng gốc (base form)
  2. nail polishesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nail polish removerdanh từDung môi dùng để tẩy sơn móng tay, thường chủ yếu là axeton
nail polishingSơn móng tay
nail-polishedtính từSơn móng tay

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

AI