Nghĩa chính
- Sơn móngdanh từkhông đếm được (uncountable)A cosmetic lacquer applied to the fingernails or toenails.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nail polishDạng gốc (base form)
- nail polishesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nail polish removerdanh từ | danh từ | Dung môi dùng để tẩy sơn móng tay, thường chủ yếu là axeton |
| nail polishing | Sơn móng tay | |
| nail-polishedtính từ | tính từ | Sơn móng tay |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ?
- .
- .