Dịch

nail enamel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với nail polishdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of nail polish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nail enamelDạng gốc (base form)
  2. nail enamelsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI