Dịch

esmalte

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/esˈmalte/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Men răngdanh từenamel
  2. Men gốmdanh từglaze (coating on pottery)
  3. Sơn móng taydanh từnail polish, nail varnish
  4. Dạng chia của esmaltarđộng từinflection of esmaltar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esmalteDạng gốc (base form)
  2. esmaltesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

esmalte de uñasSơn móng

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Màu sắc huy hiệu
  1. tincture

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc esmalte

Ví dụ

  • .Cơn mưa đá đã làm bong tróc men của vòi sen của tôi và thậm chí làm nó bị móp.
  • Mary .Mary hiếm khi dùng sơn móng tay.
  • .Men tan trong dung môi.

AI