esmalte
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/esˈmalte/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Men răngdanh từenamel
- Men gốmdanh từglaze (coating on pottery)
- Sơn móng taydanh từnail polish, nail varnish
- Dạng chia của esmaltarđộng từinflection of esmaltar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esmalteDạng gốc (base form)
- esmaltesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| esmalte de uñas | Sơn móng |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Màu sắc huy hiệu
- tincture
Họ từ (word family)
cùng gốc esmalteNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cơn mưa đá đã làm bong tróc men của vòi sen của tôi và thậm chí làm nó bị móp.
- Mary .Mary hiếm khi dùng sơn móng tay.
- .Men tan trong dung môi.