Dịch

barniz

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɾˈnis/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vecni, độ bóngdanh từvarnish, gloss

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barnizDạng gốc (base form)
  2. barnicesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , ¿ , ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI