barniz
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɾˈnis/nguồn
Nghĩa chính
- Vecni, độ bóngdanh từvarnish, gloss
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barnizDạng gốc (base form)
- barnicesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , ¿ , ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc barnizTừ liên quan (related word)