lacar
động từ (verb)
/laˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Sơn màiđộng từto lacquer
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể lacarDanh động từ lacandoPhân từ lacado
| Presente | |
|---|---|
| yo | laco |
| tú | lacas |
| él/ella/Ud. | laca |
| nosotros | lacamos |
| vosotros | lacáis |
| ellos/Uds. | lacan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh