Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Japanese lacquer tree
danh từ
(noun)
US
/ˌ
dʒ
æ
p
ə
ˈ
n
i
z
ˈ
l
æ
k
.ɚ ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Chinese lacquer tree
danh từ
Synonym of Chinese lacquer tree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Japanese lacquer tree
Dạng gốc
(base form)
Japanese lacquer tree
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Chinese lacquer tree
AI
1
Đồng nghĩa với Chinese lacquer tree
1
Đồng nghĩa với Chinese lacquer tree
1
Đồng nghĩa với Chinese lacquer tree