Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lacquerist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sơn mài
danh từ
One who lacquers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lacquerist
Dạng gốc
(base form)
lacquerist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lacquer
+
-ist
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lacquerer
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lacquerist
lacquerist
a
Người đam mê sơn móng tay
danh từ
AI
1
Người sơn mài
1
Người sơn mài
1
Người sơn mài