Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lacquerista
danh từ
(noun)
UK
/
l
æ
k
ə
ˈɹ
iː
s
t
ə
/
US
/
l
æ
k
ɚˈ
i
s
t
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đam mê sơn móng tay
danh từ
A nail polish aficionado.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lacquerista
Dạng gốc
(base form)
lacquerista
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Deluxe
manicures
,
soak
n
'
scrub
pedicures
and
expert
lacqueristas
.
AI
1
Người đam mê sơn móng tay
1
Người đam mê sơn móng tay
1
Người đam mê sơn móng tay