Dịch

maque

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmake/

Nghĩa chính

  1. Sơn màidanh từlacquer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maqueDạng gốc (base form)
  2. maquesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI