Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maque
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈmake/
Nghĩa chính
1
Sơn mài
danh từ
lacquer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maque
Dạng gốc
(base form)
maque
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lacquer
Sơn mài
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
barniz
esmalte
laca
Họ từ
(word family)
cùng gốc
maque
maque
ta
Mô hình (biểu diễn thu nhỏ của một đối tượng vật lý)
danh từ
C1
maque
tación
Cách trình bày
danh từ
C2
maque
ar
Sơn mài
động từ
maque
to
Một người nhập cư từ vùng khác của Tây Ban Nha
danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Sơn mài
1
Sơn mài
1
Sơn mài