maquetación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maketaˈsjon/
Nghĩa chính
- Cách trình bàydanh từlayout
- Sắp chữdanh từtypesetting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maquetaciónDạng gốc (base form)
- maquetacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung