typesetting
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Xếp chữ, sắp chữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The setting of written material into type.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- typesettingDạng gốc (base form)
- typesettingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hot metal typesettingdanh từ | danh từ | Các phương pháp sắp chữ liên quan đến việc bơm hợp kim kim loại nóng chảy vào nền để tạo thành bề mặt in phù điêu |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xếp chữ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha