Dịch

typesetting

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xếp chữ, sắp chữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The setting of written material into type.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. typesettingDạng gốc (base form)
  2. typesettingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hot metal typesettingdanh từCác phương pháp sắp chữ liên quan đến việc bơm hợp kim kim loại nóng chảy vào nền để tạo thành bề mặt in phù điêu

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xếp chữ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI