Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maqueto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maˈketo/
Nghĩa chính
1
Một người nhập cư từ vùng khác của Tây Ban Nha
danh từ
an immigrant from another part of Spain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maqueto
Dạng gốc
(base form)
maqueto
s
Số nhiều
(plural)
maquet
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
maquet
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Một người nhập cư từ vùng khác của Tây Ban Nha
1
Một người nhập cư từ vùng khác của Tây Ban Nha
1
Một người nhập cư từ vùng khác của Tây Ban Nha