Dịch

maqueto

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈketo/

Nghĩa chính

  1. Một người nhập cư từ vùng khác của Tây Ban Nhadanh từan immigrant from another part of Spain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maquetoDạng gốc (base form)
  2. maquetosSố nhiều (plural)
  3. maquetasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. maquetaGiống cái (feminine)

AI