colorado
B1tính từ (adjective)
/koloˈɾado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Màutính từcolored
- Màu đỏtính từred
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pato coloradodanh từ | danh từ | Chim mào đỏ |
| lagarto coloradodanh từ | danh từ | Tegu đỏ, Salvator rufescens |
| San Juan Coloradodanh từ riêng | danh từ riêng | San Juan Colorado (một thị trấn ở Oaxaca, Mexico) |
| San Luis Río Colorado | San Luis Río Colorado (một thành phố, đô thị của Sonora, Mexico, ở biên giới với Arizona) | |
| hocó colorado | Diệc hổ đỏ (Tigrisoma lineatum) | |
| zorzal coloradodanh từ | danh từ | Chim hét bụng đỏ (Turdus rufiventrus) |
| cauquén colorado | Ngỗng đầu hồng hào (Chloephaga rubidices) | |
| canquén colorado | Đồng nghĩa với cauquén colorado |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Liều lĩnh
- Liều lĩnh, không đứng đắnrisqué, indecent
Họ từ (word family)
cùng gốc coloradoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung