Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lagarto colorado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tegu đỏ, Salvator rufescens
danh từ
The red tegu, Salvator rufescens.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lagarto colorado
Dạng gốc
(base form)
lagarto
s colorados
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
red tegu
Loài thằn lằn tegu, Salvator rufescens, có nguồn gốc ở miền tây Argentina, Bolivia và Paraguay
AI
1
Tegu đỏ
1
Tegu đỏ
1
Tegu đỏ