Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- nhân vậtdanh từA1đếm được (countable)A person or animal represented in a story, film, or play.
- tính cách, tính nết, bản tínhdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The particular combination of qualities that makes someone a particular type of person.
- ký tự, chữ cái, chữdanh từA2đếm được (countable)A letter, number, or other symbol that is written, printed, or used in computing.
- nghị lực, khí phách, phẩm cách, bản lĩnhdanh từB2không đếm được (uncountable)Strong personal qualities such as courage, honesty, and moral strength.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- characterDạng gốc (base form)
- charactersSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- character actor/part/role, etc.diễn viên/nhân vật/vai… tính cách
- in charactervề tính chấtbuildings that are very simple in characternhững tòa nhà có tính chất rất đơn giản
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| build characterđộng từ | động từ | Rèn luyện nhân cách |
| flawed character | Nhân vật có khiếm khuyết | |
| in charactercụm giới từ, tính từ | cụm giới từ, tính từ | Đúng với tính cách thường ngày |
| main characterdanh từ | danh từ | Nhân vật chính |
| out of charactercụm giới từ | cụm giới từ | Khác hẳn với tính cách thường ngày |
| strong character | Cá tính mạnh mẽ | |
| character setdanh từ | danh từ | Tập hợp các ký tự được mã hóa bằng một mã hóa ký tự nhất định |
| character traitdanh từ | danh từ | Nét tính cách |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 1
Đặc điểm
- đếm được (countable)Đặc điểm, đặc tính, nét đặc trưngA distinguishing feature; characteristic; trait; nature; phene.
Xuất hiện ở từ khác
- charactersdễ nhầm‘character’ là dạng số ít của ‘characters’; tùy ngữ cảnh, nó có thể chỉ một ký tự/chữ viết, một nhân vật, hoặc tính cách/phẩm chất.
- figuredễ nhầm'character' là nhân vật trong tác phẩm hư cấu hoặc tính cách con người, còn 'figure' là nhân vật có thật ngoài đời với vai trò xã hội cụ thể.
- markđồng nghĩaMột chữ hoặc ký tự thuộc một hệ thống viết.
- natuređồng nghĩaGần nghĩa; thường nhấn mạnh đặc điểm nổi bật hoặc khuynh hướng thường xuyên.
- roleđồng nghĩanhân vật trong cốt truyện, không nhấn mạnh vào phần thể hiện của diễn viên
- selfđồng nghĩatính nết, phẩm chất đạo đức
Họ từ (word family)
cùng gốc characterNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicaracter
- từ tiếng Pháp cổcaractere
- từ tiếng Latinhcharacter
Cùng gốc (doublet)charakter
Ví dụ
- [] , , ; ; , , …[Tôi] trong một bài thơ bi kịch, hay sử thi, nhân vật chính của tác phẩm trước hết phải được đưa lên tầm nhìn của người đọc hoặc người xem; anh ta phải vượt trội hơn tất cả các nhân vật còn lại; anh ta phải xuất hiện là hoàng tử của họ, giống như mặt trời trong hệ thống Copernicus, được bao bọc bởi các hành tinh kém cao quý hơn…
- , Celebrity's . . , .Tất cả những điều này nghe rất hay, nhưng hoàn toàn không phù hợp với tính cách của người nổi tiếng đó như tôi từng hình dung. Ý nghĩ cho rằng ông ta từng ngấy những lời tâng bốc tự nó đã nực cười. Thực tế tôi thấy toàn bộ câu chuyện đều đáng ngờ và suýt chút nữa đã nói thẳng ra.
- .Người ta rất mong sao trên khắp thế giới chỉ có một kiểu ký tự cho mỗi chữ cái để mắt thường nhận biết.