Nghĩa chính
- Tập hợp các ký tự được mã hóa bằng một mã hóa ký tự nhất địnhdanh từThe set of characters encoded by a given character encoding.
- Tập hợp các ký tự cùng với một mã hóa ký tựdanh từA set of characters together with a character encoding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- character setDạng gốc (base form)
- character setsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , " " , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- characterkết hợpbộ ký tự