Dịch

character set

danh từ (noun)
US/ˈkɛɹɪktɚ ˈsɛt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tập hợp các ký tự được mã hóa bằng một mã hóa ký tự nhất địnhdanh từThe set of characters encoded by a given character encoding.
  2. Tập hợp các ký tự cùng với một mã hóa ký tựdanh từA set of characters together with a character encoding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. character setDạng gốc (base form)
  2. character setsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , " " , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI