Dịch

UCS

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Universal Coded Character Set: một bộ ký tự được tiêu chuẩn hóa trong ISO 10646danh từ riêngInitialism of Universal Coded Character Set, a set of characters standardized in ISO 10646.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI