UCS
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Universal Coded Character Set: một bộ ký tự được tiêu chuẩn hóa trong ISO 10646danh từ riêngInitialism of Universal Coded Character Set, a set of characters standardized in ISO 10646.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa