Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
charset
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Bộ ký tự
danh từ
A character set.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
charset
Dạng gốc
(base form)
charset
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
char#Etymology 4
+
set
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
char
charstring
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
字
zì
Chữ, ký tự
质
zhì
Ký tự
Tiếng Tây Ban Nha
caracter
Ký tự (ký hiệu cho một âm thanh hoặc từ)
carácter
Ký tự, chữ
AI
1
Bộ ký tự
1
Bộ ký tự
1
Bộ ký tự