Nghĩa chính
Thêm 88 nghĩa- bộ, tập hợpdanh từA2a collection of things or objects of the same kind that belong together or are used together
- đặt, đểđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to put something down carefully into a particular position or place
- ấn định, đặt ra, quy địnhđộng từB1ngoại động từ (transitive)to decide, settle, or establish a price, time, goal, limit, or rule
- cài đặt, điều chỉnh, chỉnhđộng từA2ngoại động từ (transitive)to adjust a device, machine, or clock to a particular level or time
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- set sthđặt cái gìHave you set the alarm clock?Bạn đã đặt đồng hồ báo thức chưa?
- set sth + adv.prep.đặt cái gì + adv./prep.She set the camera on automatic.Cô ấy đặt máy ảnh ở chế độ tự động.
- set a/the tabledọn bànCan you help me set the table?Bạn giúp mình dọn bàn được không?
- set a/the table for sb/sthdọn bàn cho ai/việc gìCould you set the table for dinner?Bạn dọn bàn cho bữa tối được không?
- set sth for sthquy định cái gì cho việc gìWhat books have been set for the English course?Quyển sách nào đã được quy định cho khóa học tiếng Anh?
- set sth for sb/yourselfđặt ra cái gì cho ai/bản thânShe's set a difficult task for herself.Cô ấy đã đặt ra một nhiệm vụ khó khăn cho bản thân.
Cụm động từ (phrasal verb)
88 nghĩa khác
Động từ (verb) 44
Danh từ (noun) 37
Tính từ (adjective) 7
Lặn
- nội động từ (intransitive)Of a heavenly body, to disappear below the horizon of a planet, etc, as the latter rotates.
Ví dụ
- .Cậu ấy đã giúp mẹ bày bàn ăn trưa.
- ấn định giá thuê
- 6 ..Tôi đã đặt báo thức cho 6 giờ sáng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc setNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạisetten
- từ tiếng Anh cổsettan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sattjan
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiset
- từ tiếng Anh cổset“seat, place of residence, camp, settlement, entrenchment, stable, pen”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*set“seat”
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạisett
- từ tiếng Anh cổġesett
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- boxđồng nghĩaThường dùng trong cụm the set để chỉ một chiếc tivi.
- bustrái nghĩabày bàn, chuẩn bị bàn trước khi khách đến.
- collectiondễ nhầm, đồng nghĩaTrong toán học, set là tập hợp có quy tắc rõ; collection thường là nhóm vật được gom.
- crowdđồng nghĩaNhóm phi chính thức có cùng sở thích hoặc phong cách.
- fixedđồng nghĩaChỉ một mức hoặc thời gian đã được ấn định trước.
- pairdễ nhầmMột nhóm có thể có nhiều hơn hai phần tử và không nhất thiết các phần tử tương ứng.