Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
closed set
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
oʊ
z
d
ˈ
s
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Tập hợp có phần bù mở
danh từ
A set whose complement is open.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
closed set
Dạng gốc
(base form)
closed set
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tập hợp có phần bù mở
1
Tập hợp có phần bù mở
1
Tập hợp có phần bù mở