juego
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈxweɡo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- trò chơi, trận đấudanh từA1An entertaining activity or sport, especially one played by rules.
- bộ, bộ dụng cụdanh từB1A group of items of the same kind or designed to be used together.
- cờ bạcdanh từB2The activity of betting money or property on games of chance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juegoDạng gốc (base form)
- juegosSố nhiều (plural)
- jueguecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- jueguilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- jueguitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- juegazoDạng chỉ lớn (augmentative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrar en juego | Can dự, bắt đầu tác động | |
| juego de mesa | Trò chơi cờ bàn | |
| juego de palabras | Chơi chữ | |
| juego limpio | Chơi đẹp, công bằng | |
| poner en juego | Đưa vào mạo hiểm | |
| casa de juego | Sòng bạc | |
| juego de azar | Trò chơi may rủi | |
| juego de herramientas | Bộ dụng cụ |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của jugar
- first-person singular present indicative of jugar
Xuất hiện ở từ khác
- gamesTiếng Anhtương đương
- conjuntođồng nghĩaThường chỉ tập dụng cụ, chìa khóa hoặc vật dùng cùng nhau.
- juegosdễ nhầmDạng số ít, có thể chỉ một trò chơi, một trận đấu hoặc một bộ đồ dùng (như bộ ấm chén).
- partidodễ nhầm, đồng nghĩaChỉ trò chơi, ván chơi nói chung, còn `partido` là một trận thi đấu thể thao cụ thể.
- 副Tiếng Trungtương đương
- 组Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc juegoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bạn nghĩ là tôi vẫn còn chơi búp bê à?
- , .Bất kể chơi trò gì, anh ấy cũng luôn thắng.
- , .Do thời tiết xấu, trận đấu đã bị hủy bỏ.