juguete
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xuˈɡete/nguồn
Nghĩa chính
- Đồ chơidanh từtoy (something to play with)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| juguete barato | Đồ chơi rẻ | |
| juguete de peluche | Đồ chơi nhồi bông | |
| juguete educativo | Đồ chơi giáo dục | |
| juguete rotodanh từ | danh từ | Một người đã từng nổi tiếng nhưng bây giờ bị lãng quên hoặc lỗi mốt, đặc biệt nếu họ gặp khó khăn trong việc tìm việc làm hoặc giao tiếp với người khác |
| juguete sexualdanh từ | danh từ | Đồ chơi tình dục |
| oso de juguete | Gấu đồ chơi | |
| juguete de construcción | Chưa có nghĩa | |
| juguete electrónico | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- juegodễ nhầmChỉ đồ chơi (vật thể vật lý để chơi), không phải là trò chơi hay hoạt động vui chơi.
Họ từ (word family)
cùng gốc jugueteNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã tước đoạt mọi đồ chơi của em gái tôi.
- .Cô ấy đang mua một đồ chơi cho con mình.
- .Tôi đã yêu cầu bố mua món đồ chơi này.