Dịch

juguete

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xuˈɡete/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồ chơidanh từtoy (something to play with)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jugueteDạng gốc (base form)
  2. juguetesSố nhiều (plural)
  3. juguetitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

juguete baratoĐồ chơi rẻ
juguete de pelucheĐồ chơi nhồi bông
juguete educativoĐồ chơi giáo dục
juguete rotodanh từMột người đã từng nổi tiếng nhưng bây giờ bị lãng quên hoặc lỗi mốt, đặc biệt nếu họ gặp khó khăn trong việc tìm việc làm hoặc giao tiếp với người khác
juguete sexualdanh từĐồ chơi tình dục
oso de jugueteGấu đồ chơi
juguete de construcciónChưa có nghĩa
juguete electrónicoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Anh ấy đã tước đoạt mọi đồ chơi của em gái tôi.
  • .Cô ấy đang mua một đồ chơi cho con mình.
  • .Tôi đã yêu cầu bố mua món đồ chơi này.

AI