Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jugueteo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xuɡeˈteo/
Nghĩa chính
1
Chơi
danh từ
play
2
Chơi đàn
danh từ
fiddling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jugueteo
Dạng gốc
(base form)
jugueteo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
去
qù
Đóng vai, sắm vai
游戏
yóu xì
Chơi, đùa nghịch
玩
wán
Chơi
Tiếng Anh
play
Chơi, vui chơi, nô đùa
fiddling
Kéo đàn fiddle, chơi vĩ cầm
AI
1
Chơi
2
Chơi đàn
1
Chơi
2
Chơi đàn
1
Chơi
2
Chơi đàn