去
HSK1
Hay gặpHán-Việt: khứ
qù
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- đi, đi đến, rời điđộng từTo leave one's current place or go to another place
- đã qua, trước đâytrạng từUsed before a time noun for a period that has just passed
- đi để làm, đi làmđộng từUsed with another verb to say one goes somewhere to do something
- đi ra, ra xađộng từUsed after a motion verb to show movement away from the speaker
Chữ và bộ thủ (character, radical)
去
qùkhứ
Bộ: 厶 · tư (riêng tư)5 nét
go away, leave, departCụm từ (phrase)
8 nghĩa khác
Nghĩa 8
Bỏ
- Bỏ, trừ, tẩyto remove
- Bỏ, loại bỏ, khửto get rid of
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !Chết đi!
- !Chết đi!
- !Hãy chơi nào!