goes là ngôi thứ ba số ít hiện tại của go
Nghĩa chính
Thêm 80 nghĩa- đi, di chuyển, đi đếnđộng từA1nội động từ (intransitive)To move or travel from one place to another.
- rời đi, bỏ điđộng từA2nội động từ (intransitive)To leave a place or person.
- trở thành, chuyển sangđộng từB1động từ nối (linking verb)To change into a particular state or condition.
- hoạt động, vận hànhđộng từB1nội động từ (intransitive)To function or operate properly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- goNguyên thể (infinitive)
- goesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- goingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- go to do sthđi để làm gìShe has gone to see her sister this weekend.Cô ấy đã đi thăm chị gái cuối tuần này.
- go (to sth)đi (đến cái gì/việc gì)Are you going to Dave's party?Bạn có đi dự tiệc của Dave không?
- go with sbđi cùng aiHis dog goes everywhere with him.Chó của anh ấy đi cùng anh ấy khắp nơi.
- go (to sth) (with sb)đi (đến cái gì/việc gì) (với ai)He invited her to go with him to the concert.Anh ấy mời cô ấy đi cùng anh ấy đến buổi hòa nhạc.
- go flying, skidding, etc. (+ adv./prep.)bay, trượt, v.v. (+ adv./prep.)
- go on sthđi làm gì
Cụm động từ (phrasal verb)
80 nghĩa khác
Động từ (verb) 63
Danh từ (noun) 16
Tính từ (adjective) 1
Du hành thời gian
- nội động từ (intransitive)To move or travel through time (either literally—in a fictional or hypothetical situation in which time travel is possible—or in one's mind or knowledge of the historical record). (See also go back.)
Xuất hiện ở từ khác
- beđồng nghĩađi (không nhất thiết phải đã trở về)
- comedễ nhầm, trái nghĩaDùng khi di chuyển rời xa vị trí của người nói hoặc địa điểm hiện tại, trong khi "come" là tiến lại gần.
- comesdễ nhầm, trái nghĩa"Goes" diễn tả hành động di chuyển ra xa vị trí của người nói hoặc địa điểm đang nhắc tới.
- goesdễ nhầmDạng nguyên mẫu của goes, dùng với I, you, we, they và sau trợ động từ.
- goingdễ nhầmĐây là nguyên mẫu của going; sau to hoặc modal như can, dùng go chứ không dùng going, như want to go và can go.
- headđồng nghĩaĐi nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh vào phương hướng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc goNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ, tính từ
- từ tiếng Anh trung đạigon
- từ tiếng Anh cổgān“to go”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gān
danh từ
- từ tiếng Trung圍棋
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bây giờ bạn có thể về nhà.
- !Đừng đi!
- .Sữa đã bị hỏng.