churchgoer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thường xuyên đến nhà thờ; một Cơ-đốc nhân đang thực hànhdanh từOne who regularly goes to church; a practicing Christian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- churchgoerDạng gốc (base form)
- churchgoersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc churchgoerTừ liên quan (related word)