Dịch

churchgoer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thường xuyên đến nhà thờ; một Cơ-đốc nhân đang thực hànhdanh từOne who regularly goes to church; a practicing Christian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. churchgoerDạng gốc (base form)
  2. churchgoersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI