church
A1danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- nhà thờdanh từA1đếm được (countable)a building used for Christian religious services and prayer
- buổi lễ, lễ nhà thờ, giờ lễdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a Christian religious service held in a church
- giáo hội, hội thánh, giáo pháidanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)an organized Christian religious body, denomination, or institution
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- at churchở nhà thờThey're at church.Họ đang ở nhà thờ.
- in churchtrong nhà thờThey're in church.Họ đang ở trong nhà thờ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attend church | Tham dự lễ nhà thờ | |
| church belldanh từ | danh từ | Chuông nhà thờ |
| church member | Thành viên giáo xứ | |
| church servicedanh từ | danh từ | Cúng tế |
| go to church | Đi lễ nhà thờ | |
| parish churchdanh từ | danh từ | Nhà thờ giáo xứ |
| Catholic Churchdanh từ | danh từ | Giáo hội Công giáo |
| New Churchdanh từ riêng | danh từ riêng | Chủ nghĩa Thụy Điển |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Thán từ (interjection) 1
Nơi thờ phụng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nơi thờ phụng, nhóm tôn giáoAny religious group or place of worship; a temple.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc church- churchlyLiên quan đến hoặc liên quan đến nhà thờ, chính quyền, hình thức hoặc nghi lễ của nhà thờ; giáo hộitính từ
- churchyardKhu đất nhà thờdanh từB2
- churchmanNgười (ban đầu là một người đàn ông) có thẩm quyền trong một tổ chức tôn giáo Cơ đốc (một nhà thờ)danh từ
- churchalLiên quan đến một nhà thờtính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạichirche
- từ tiếng Anh cổċiriċe“church”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kirikā
Cùng gốc (doublet)kirk
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .Anh ấy nhận được tin nhắn và có mặt ở nhà thờ vào Chủ nhật tuần sau. Chúng ta cần ở lại hội thánh cùng với sự thông công của người khác để giữ cho ngọn lửa đức tin luôn cháy sáng.
- .Bây giờ tôi sẽ đi nhà thờ.
- .Những người thờ phụng này tạo nên Hội thánh của Chúa Kitô.