Nghĩa chính
- Khu đất nhà thờdanh từA patch of land adjoining a church, often used as a graveyard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- churchyardDạng gốc (base form)
- churchyardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| far churchyardcụm từ | cụm từ | Nhiều người chết |
| churchyard coughdanh từ | danh từ | Cơn ho thấy chết, cơn ho gần chết |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .Chuột càng nhanh, nghĩa trang càng lớn.
- , yew-tree.Một ngôi mộ sâu đã được đào ở góc nghĩa trang nhà thờ, ngay dưới gốc cây thủy tùng già.
- , .Phía sau nhà thờ là một nghĩa trang nhỏ chỉ có mười ngôi mộ, mỗi ngôi mộ đều có một cây thánh giá gỗ nhỏ.